hypothermia treatment

/,haipou'θə:miə'tri:tmənt/
Học thuật
Thân thiện
hypothermia treatment

A doctor carefully monitors a patient receiving hypothermia treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự làm giảm nhiệt: Một phương pháp y tế chủ đích nhằm hạ thấp nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân để đạt được lợi ích điều trị, thường được áp dụng sau khi tim ngừng đập để bảo vệ não các cơ quan khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Doctors initiated hypothermia treatment immediately after the patient was resuscitated. (Các bác sĩ bắt đầu sự làm giảm nhiệt ngay lập tức sau khi bệnh nhân được hồi sức.)
    • The protocol for hypothermia treatment is very strict and requires constant monitoring. (Quy trình cho sự làm giảm nhiệt rất nghiêm ngặt đòi hỏi phải theo dõi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo hypothermia treatment": trải qua sự làm giảm nhiệt.

    • The accident victim had to undergo hypothermia treatment to prevent brain damage. (Nạn nhân vụ tai nạn phải trải qua sự làm giảm nhiệt để ngăn ngừa tổn thương não.)
  • "therapeutic hypothermia treatment": sự làm giảm nhiệt trị liệu (cụm từ chuyên môn nhấn mạnh mục đích điều trị).

    • Therapeutic hypothermia treatment has improved survival rates in certain cardiac cases. (Sự làm giảm nhiệt trị liệu đã cải thiện tỷ lệ sống sót trong một số trường hợp tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothermia (n): tình trạng hạ thân nhiệt (nhiệt độ cơ thể thấp bất thường, thường do môi trường lạnh gây ra, khác với phương pháp điều trị chủ đích).

    • The hikers were at risk of hypothermia in the snowstorm. (Những người đi bộ đường dài nguy bị hạ thân nhiệt trong cơn bão tuyết.)
  • Induced hypothermia (n): hạ thân nhiệt được gây ra (cụm từ đồng nghĩa mô tả phương pháp điều trị).

    • Induced hypothermia is a key part of the post-cardiac arrest care protocol. (Hạ thân nhiệt được gây ra một phần quan trọng trong quy trình chăm sóc sau ngừng tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Therapeutic hypothermia: hạ thân nhiệt trị liệu.
  • Targeted temperature management: kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (một thuật ngữ rộng hơn hiện đại hơn, bao gồm cả việc làm mát kiểm soát việc làm ấm lại).
Lưu ý sử dụng
  • Hypothermia treatment một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, "hypothermia" thường chỉ tình trạng bệnh nguy hiểm cần được sưởi ấm, trong khi "hypothermia treatment" lại một liệu pháp y tế chủ động sử dụng nhiệt độ thấp để điều trị. Cần phân biệt ngữ cảnh.
hypothermia treatment

A doctor carefully monitors a patient receiving hypothermia treatment.

danh từ
  1. (y học) sự làm giảm nhiệt